Cơ sở dữ liệu thực phẩm
Tra cứu thực phẩm với dữ liệu dinh dưỡng chi tiết trên 100g
185 thực phẩm
Rau cải cúc Nhật (Mizuna)
Mizuna greens
Rau
Rau cải cúc tím
Purple chrysanthemum greens
Rau
Rau cải ngồng
Choy sum / Flowering cabbage
Rau
Rau cải ngọt đỏ
Red choy sum
Rau
Rau cải ngọt Nhật (Komatsuna)
Japanese mustard spinach
Rau
Rau cải thìa tím
Purple bok choy
Rau
Rau cải xoắn
Collard greens
Rau
Rau cải xoăn kale
Kale
Rau
Rau cải xoăn tím
Purple kale
Rau
Rau cải xoong
Watercress
Rau
Rau cải xoong nước
Watercress
Rau
Rau cần tây
Celery
Rau
Rau câu khô
Rau
Rau câu tươi
Rau
Rau dền
Amaranth leaves
Rau
Rau diếp
Rau
Rau diếp cá
Fish mint (houttuynia)
Rau
Rau đay
Jute leaves
Rau
Rau giấp cá, diếp cá
Rau
Rau giền cơm
Rau
Danh mục
Mẹo dinh dưỡng
Ăn uống cân bằng
Bao gồm thực phẩm từ tất cả nhóm — ngũ cốc, protein, rau, trái cây và chất béo lành mạnh.
Uống đủ nước
Uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày để trao đổi chất và năng lượng tối ưu.
Bổ sung chất xơ
Hướng tới 25-30g chất xơ mỗi ngày từ rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.