Cơ sở dữ liệu thực phẩm
Tra cứu thực phẩm với dữ liệu dinh dưỡng chi tiết trên 100g
842 thực phẩm
Quả mận sẻ
Small Vietnamese plum
Trái cây
Quả măng cụt xanh (non)
Young mangosteen
Trái cây
Quả me chua
Rau
Quả na dai
Custard apple (Chewy variety)
Trái cây
Quả nho đỏ không hạt
Seedless red grapes
Trái cây
Quả sim
Rose Myrtle Fruit
Trái cây
Quả sơ ri
Acerola Cherry
Trái cây
Quả táo tàu
Jujube (Red date)
Trái cây
Quả thanh long
Trái cây
Quả trứng cá
Muntingia
Trái cây
Quả trứng gà
Trái cây
Quất chín (cả vỏ)
Trái cây
Quít
Trái cây
Quýt
Mandarin orange
Trái cây
Rạm (muối, đồ)
Hải sản
Rạm tươi
Hải sản
Rau bí
Rau
Rau cải bẹ dún
Savoy cabbage
Rau
Rau cải bẹ đỏ
Red mustard greens
Rau
Rau cải bẹ mào gà
Mustard greens
Rau
Danh mục
Mẹo dinh dưỡng
Ăn uống cân bằng
Bao gồm thực phẩm từ tất cả nhóm — ngũ cốc, protein, rau, trái cây và chất béo lành mạnh.
Uống đủ nước
Uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày để trao đổi chất và năng lượng tối ưu.
Bổ sung chất xơ
Hướng tới 25-30g chất xơ mỗi ngày từ rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.