Cơ sở dữ liệu thực phẩm

Tra cứu thực phẩm với dữ liệu dinh dưỡng chi tiết trên 100g

111 thực phẩm

Quả dâu tây trắng (dâu tằm trắng)
White Mulberry
Trái cây
Quả dưa lê
Honeydew melon
Trái cây
Quả dừa nước
Water Coconut
Trái cây
Quả dưa vàng
Cantaloupe
Trái cây
Quả hồng chín
Ripe persimmon
Trái cây
Quả hồng quân
Lovi-Lovi
Trái cây
Quả kiwi
Trái cây
Quả lê Đà Lạt
Dalat pear
Trái cây
Quả lê-ki-ma
Canistel
Trái cây
Quả mắc mật
Clausena indica Fruit
Trái cây
Quả mận sẻ
Small Vietnamese plum
Trái cây
Quả măng cụt xanh (non)
Young mangosteen
Trái cây
Quả na dai
Custard apple (Chewy variety)
Trái cây
Quả nho đỏ không hạt
Seedless red grapes
Trái cây
Quả sim
Rose Myrtle Fruit
Trái cây
Quả sơ ri
Acerola Cherry
Trái cây
Quả táo tàu
Jujube (Red date)
Trái cây
Quả thanh long
Trái cây
Quả trứng cá
Muntingia
Trái cây
Quả trứng gà
Trái cây

Mẹo dinh dưỡng

Ăn uống cân bằng

Bao gồm thực phẩm từ tất cả nhóm — ngũ cốc, protein, rau, trái cây và chất béo lành mạnh.

Uống đủ nước

Uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày để trao đổi chất và năng lượng tối ưu.

Bổ sung chất xơ

Hướng tới 25-30g chất xơ mỗi ngày từ rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.